Từ: 注意 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 注意:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 注 • 意

Nghĩa của 注意 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhùyì] Chú ý。把意志放到某一方面。
注意力
sức chú ý
注意安全
chú ý an toàn
提请注意
xin chú ý; nhắc nhở chú ý

Nghĩa chữ nôm của chữ: 注

chua注:chua loét
chõ注:chõ xôi
chú注:chú tâm, chú trọng; chú thích; chú bác
giú注:giú chuối (ủ cho mau chín)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 意

áy意:áy náy
ý意:ý muốn; ngụ ý; ý đồ (điều định nói, định làm); ý chí (lòng mong muốn); ý ngoại (điều đoán trước)
ơi意:ai ơi, chàng ơi
ấy意:chốn ấy
ới意:la ơi ới
注意 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 注意 Tìm thêm nội dung cho: 注意