Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 走卒 trong tiếng Trung hiện đại:
[zǒuzú] đầy tớ; tôi tớ; sai dịch。差役,比喻受人豢养而帮助作恶的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 走
| rảo | 走: | rảo bước |
| tẩu | 走: | tẩu (đi bộ, đi nhanh): tẩu hoả, tẩu mã |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 卒
| chót | 卒: | giờ chót |
| chốt | 卒: | chốt cửa; đóng chốt; then chốt, chủ chốt |
| chợt | 卒: | chợt thấy, chợt nghe |
| chụt | 卒: | |
| dút | 卒: | nhút nhát |
| giốt | 卒: | giôn giốt |
| rốt | 卒: | rốt cuộc |
| sót | 卒: | sót lại |
| sút | 卒: | sa sút |
| thốt | 卒: | thốt nhiên (chợt) |
| trót | 卒: | trót lọt |
| trốt | 卒: | trốt (gió lốc) |
| tốt | 卒: | sĩ tốt, tiểu tốt |
| tột | 卒: | tột cùng |
| xụt | 卒: | xụt xịt |

Tìm hình ảnh cho: 走卒 Tìm thêm nội dung cho: 走卒
