Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 恰似 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiàsì] đúng như; giống như。恰如。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 恰
| kháp | 恰: | kháp hảo (đúng lúc); kháp xảo (gặp may tình cờ) |
| khớp | 恰: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 似
| tợ | 似: | tợ (tựa như) |
| từa | 似: | từa tựa |
| tự | 似: | tực đích (nào có khác chi); tương tự |
| tựa | 似: | nương tựa |

Tìm hình ảnh cho: 恰似 Tìm thêm nội dung cho: 恰似
