Chữ 枀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 枀, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 枀:

枀

Đây là các chữ cấu thành từ này: 枀

枀

Chiết tự chữ 枀

枀 cấu thành từ 3 chữ: 公, 木
  • 公 công
  • 木 móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • []

    U+6780, tổng 8 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: song1;
    Việt bính: ;

    枀

    Nghĩa Trung Việt của từ 枀


    Chữ gần giống với 枀:

    㭇, 㭈, 㭉, 㭊, 㭋, 㭌, 㭍, 㭎, 㭏, 杪, 杭, 杮, 杯, 杰, 東, 杲, 杳, 杴, 杵, 杶, 杷, 杸, 杺, 杻, 杼, 松, 板, 枀, 构, 枅, 枇, 枉, 枋, 枌, 枏, 析, 枑, 枒, 枓, 枕, 林, 枘, 枚, 枛, 果, 枝, 枞, 枟, 枠, 枡, 枢, 枣, 枥, 枧, 枨, 枩, 枪, 枫, 枬, 枭, 杻, 林, 𣏴, 𣏾, 𣏿, 𣐄, 𣐅, 𣐆,

    Chữ gần giống 枀

    枩, 松, 玜, 栱, 栻, 栺, 根, 核, 样, 栶,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 枀 Tự hình chữ 枀 Tự hình chữ 枀 Tự hình chữ 枀

    枀 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 枀 Tìm thêm nội dung cho: 枀