Từ: 走道 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 走道:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 走道 trong tiếng Trung hiện đại:

[zǒudào] vỉa hè; hành lang。街旁或室内外供人行走的道路。
大楼的走道窄。
hành lang toà nhà rất hẹp.
留出一条走道。
chừa vỉa hè

Nghĩa chữ nôm của chữ: 走

rảo:rảo bước
tẩu:tẩu (đi bộ, đi nhanh): tẩu hoả, tẩu mã

Nghĩa chữ nôm của chữ: 道

dạo:bán dạo; dạo chơi
giạo: 
nhạo:nhộn nhạo
đạo:âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo
走道 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 走道 Tìm thêm nội dung cho: 走道