Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 牢笼 trong tiếng Trung hiện đại:
[láolóng] 1. lồng chim; chuồng thú; lồng; chuồng; cũi; sự ràng buộc; lao lung。关住鸟兽的东西。比喻束缚人的事物。
冲破旧思想的牢笼。
phá vỡ sự ràng buộc những tư tưởng cũ.
2. bẫy; lưới; cạm bẫy; tròng。骗人的圈套。
堕入牢笼。
rơi vào tròng.
书
3. lung lạc。 用手段笼络。
牢笼诱骗。
lung lạc.
书
4. ràng buộc; trói buộc; câu thúc; kiềm chế。束缚。
不为旧礼教所牢笼。
không bị lễ giáo cũ ràng buộc.
冲破旧思想的牢笼。
phá vỡ sự ràng buộc những tư tưởng cũ.
2. bẫy; lưới; cạm bẫy; tròng。骗人的圈套。
堕入牢笼。
rơi vào tròng.
书
3. lung lạc。 用手段笼络。
牢笼诱骗。
lung lạc.
书
4. ràng buộc; trói buộc; câu thúc; kiềm chế。束缚。
不为旧礼教所牢笼。
không bị lễ giáo cũ ràng buộc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 牢
| lao | 牢: | lao xao |
| lào | 牢: | lào thào |
| sao | 牢: | làm sao |
| sau | 牢: | trước sau, sau cùng, sau này |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 笼
| lung | 笼: | lung (lồng chim) |

Tìm hình ảnh cho: 牢笼 Tìm thêm nội dung cho: 牢笼
