Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 起子 trong tiếng Trung hiện đại:
[qǐ·zi] 1. đồ mở nút chai。开瓶盖的工具,前端是椭圆形的环,后面有柄,多用金属制成。
2. cái mở vít。改锥。
3. sao bột。焙(bèi)粉。
量
4. bầy; loạt; tốp; toán。群、批。
一起子客人。
một tốp khách.
2. cái mở vít。改锥。
3. sao bột。焙(bèi)粉。
量
4. bầy; loạt; tốp; toán。群、批。
一起子客人。
một tốp khách.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 起
| khỉ | 起: | khỉ (âm khác của Khởi) |
| khởi | 起: | khởi động; khởi sự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 起子 Tìm thêm nội dung cho: 起子
