Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 起身 trong tiếng Trung hiện đại:
[qǐshēn] 1. lên đường; khởi hành。动身。
我决定在下月初起身去上海。
tôi quyết định đầu tháng sau lên đường đến Thượng Hải.
2. thức dậy; ngủ dậy。起床。
他每天起身后,就挑水扫院子。
anh ấy mỗi ngày sau khi ngủ dậy thì vẩy nước quét sân.
我决定在下月初起身去上海。
tôi quyết định đầu tháng sau lên đường đến Thượng Hải.
2. thức dậy; ngủ dậy。起床。
他每天起身后,就挑水扫院子。
anh ấy mỗi ngày sau khi ngủ dậy thì vẩy nước quét sân.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 起
| khỉ | 起: | khỉ (âm khác của Khởi) |
| khởi | 起: | khởi động; khởi sự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 身
| thân | 身: | thân mình |

Tìm hình ảnh cho: 起身 Tìm thêm nội dung cho: 起身
