Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 起霸 trong tiếng Trung hiện đại:
[qǐbà] vận giáp trụ, sửa mũ mão trước khi ra trận (động tác)。戏曲演员表演武将上阵前所做的整盔、束甲等一套程式动作。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 起
| khỉ | 起: | khỉ (âm khác của Khởi) |
| khởi | 起: | khởi động; khởi sự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 霸
| bá | 霸: | ác bá (người cậy mạnh hiếp yếu) |

Tìm hình ảnh cho: 起霸 Tìm thêm nội dung cho: 起霸
