Từ: 足足 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 足足:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 足足 trong tiếng Trung hiện đại:

[zúzú] đủ; đầy đủ。不少于。
足足两个小时的工作。
làm việc đủ hai tiếng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 足

túc:sung túc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 足

túc:sung túc
足足 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 足足 Tìm thêm nội dung cho: 足足