Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 转产 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuǎnchǎn] đổi mặt hàng sản xuất; thay đổi sản phẩm。企业停止原来产品的生产而生产别的产品。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 转
| chuyển | 转: | chuyển đi, chuyển bệnh; chuyển biến; chuyển dạ; chuyển động; thuyên chuyển |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 产
| sản | 产: | sản xuất, sinh sản |

Tìm hình ảnh cho: 转产 Tìm thêm nội dung cho: 转产
