Từ: 转产 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 转产:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 转产 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhuǎnchǎn] đổi mặt hàng sản xuất; thay đổi sản phẩm。企业停止原来产品的生产而生产别的产品。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 转

chuyển:chuyển đi, chuyển bệnh; chuyển biến; chuyển dạ; chuyển động; thuyên chuyển

Nghĩa chữ nôm của chữ: 产

sản:sản xuất, sinh sản
转产 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 转产 Tìm thêm nội dung cho: 转产