Từ: 转梯 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 转梯:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 转梯 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhuàntī] thang cuốn; thang cuộn。台阶呈扇形,沿着主轴旋转而上的楼梯。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 转

chuyển:chuyển đi, chuyển bệnh; chuyển biến; chuyển dạ; chuyển động; thuyên chuyển

Nghĩa chữ nôm của chữ: 梯

thang:thang gỗ
thê:lê thê
转梯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 转梯 Tìm thêm nội dung cho: 转梯