Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 转矩 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuànjǔ] mô-men xoắn; mô-men quay (lực xoắn gây chuyển động quay trong máy)。产生或趋向于产生转动、扭转的作用,转矩的有效值用力与力的作用线到转轴的距离之积来量度。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 转
| chuyển | 转: | chuyển đi, chuyển bệnh; chuyển biến; chuyển dạ; chuyển động; thuyên chuyển |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 矩
| củ | 矩: | củ khoai; quy củ |

Tìm hình ảnh cho: 转矩 Tìm thêm nội dung cho: 转矩
