Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 轻取 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīngqǔ] thắng lợi dễ dàng; thắng dễ dàng; dễ dàng giành được thắng lợi 。轻而易举地战胜对手。
这场比赛北京队以5:0轻取客队。
trận đấu này, đội Bắc Kinh dễ dàng giành lấy thắng lợi 5:0 trước đội bạn
这场比赛北京队以5:0轻取客队。
trận đấu này, đội Bắc Kinh dễ dàng giành lấy thắng lợi 5:0 trước đội bạn
Nghĩa chữ nôm của chữ: 轻
| khinh | 轻: | khinh khi, khinh rẻ; khinh suất |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 取
| thú | 取: | thú tội |
| thủ | 取: | thủ lấy |

Tìm hình ảnh cho: 轻取 Tìm thêm nội dung cho: 轻取
