Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 轻油 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīngyóu] 1. dầu nhẹ (như xăng, dầu lửa...)。从石油分馏出来的沸点低于350oC的馏分,包括汽油、煤油、柴油。
2. dầu lửa (dầu có điểm sôi dưới 170oC, làm nguyên liệu cho công nghiệp hoá học)。从煤焦油分馏出来的,沸点低于170oC的馏分,黄色至褐色,用作化工原料。
2. dầu lửa (dầu có điểm sôi dưới 170oC, làm nguyên liệu cho công nghiệp hoá học)。从煤焦油分馏出来的,沸点低于170oC的馏分,黄色至褐色,用作化工原料。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 轻
| khinh | 轻: | khinh khi, khinh rẻ; khinh suất |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 油
| du | 油: | du đăng (đèn dầu); du tỉnh (giếng dầu) |
| dàu | 油: | dàu dàu |
| dù | 油: | dù cho, dù rằng |
| dầu | 油: | mỏ dầu; dầu ăn; dãi dầu; mặc dầu |
| dẫu | 油: | dẫu sao |
| giầu | 油: | |
| rầu | 油: | rầu rĩ |
| trầu | 油: | miếng trầu |

Tìm hình ảnh cho: 轻油 Tìm thêm nội dung cho: 轻油
