Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 辟邪 trong tiếng Trung hiện đại:
[bìxié] trừ tà。避免或驱除邪恶。一般用做迷信语,表示降伏妖魔鬼怪使不侵扰人的意思。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 辟
| bích | 辟: | bích tà (trừ quỷ) |
| phịch | 辟: | |
| thịch | 辟: | thình thịch |
| tích | 辟: | tích (vua, đòi vời) |
| tịch | 辟: | tịch (dẹp một bên, sâu sắc) |
| vếch | 辟: | vếch lên |
| vệch | 辟: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 邪
| tà | 邪: | tà dâm, tà khí, tà ma |
| tá | 邪: | một tá |

Tìm hình ảnh cho: 辟邪 Tìm thêm nội dung cho: 辟邪
