Từ: 倚靠 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 倚靠:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 倚靠 trong tiếng Trung hiện đại:

[yǐkào] 1. dựa; tựa。依赖;依靠。
2. điểm tựa; chỗ dựa。身体靠在物体上。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 倚

ấy:người ấy
ỉa: 
:ỷ thế cậy quyền

Nghĩa chữ nôm của chữ: 靠

kháo:kháo chuyện, kháo nhau
khéo:khéo léo
倚靠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 倚靠 Tìm thêm nội dung cho: 倚靠