Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 远见 trong tiếng Trung hiện đại:
[yuǎnjiàn] nhìn xa trông rộng; tầm nhìn xa。远大的眼光。
远见卓识。
nhìn xa hiểu rộng.
有远见。
tầm nhìn xa rộng.
远见卓识。
nhìn xa hiểu rộng.
有远见。
tầm nhìn xa rộng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 远
| viển | 远: | viển vông |
| viễn | 远: | vĩnh viễn, viễn đông (xa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 见
| hiện | 见: | hiện (tiến ra cho thấy) |
| kiến | 见: | kiến thức |

Tìm hình ảnh cho: 远见 Tìm thêm nội dung cho: 远见
