Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 迭出 trong tiếng Trung hiện đại:
[diéchū] xuất hiện nhiều lần; xuất hiện liên tục (xuất hiện hết lần này đến lần khác)。一次又一次地出现。
花样迭出
kiểu mẫu xuất hiện liên tục.
名家迭出
người có tiếng tăm xuất hiện nhiều lần
花样迭出
kiểu mẫu xuất hiện liên tục.
名家迭出
người có tiếng tăm xuất hiện nhiều lần
Nghĩa chữ nôm của chữ: 迭
| dập | 迭: | dập dìu, dập dềnh; dồn dập |
| dật | 迭: | ẩn dật; dư dật; dật dờ |
| dắt | 迭: | dắt tay, dẫn dắt, dìu dắt |
| dặt | 迭: | dè dặt; dìu dặt |
| dựt | 迭: | |
| giật | 迭: | giật mình |
| điệt | 迭: | điệt thứ, điệt khởi (lặp đi lặp lại) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 出
| xuất | 出: | xuất ngục, xuất xưởng; xuất chúng, sản xuất |
| xọt | 出: | |
| xốt | 出: |

Tìm hình ảnh cho: 迭出 Tìm thêm nội dung cho: 迭出
