Cao su chống va đập cửa
Chữ 𧍊 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𧍊, chiết tự chữ GIỜI, NHÁI
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𧍊:
𧍊
Chiết tự chữ 𧍊
Pinyin: ;
Việt bính: ;
𧍊
Nghĩa Trung Việt của từ 𧍊
giời, như "con giời" (vhn)
nhái, như "ếch nhái, nhái bén" (gdhn)
Chữ gần giống với 𧍊:
䖿, 䗀, 䗁, 䗂, 䗃, 䗄, 䗅, 䗆, 䗇, 䗈, 䗉, 䗊, 䗕, 蜘, 蜚, 蜜, 蜝, 蜞, 蜡, 蜢, 蜥, 蜦, 蜨, 蜩, 蜮, 蜯, 蜰, 蜱, 蜳, 蜴, 蜶, 蜷, 蜺, 蜻, 蜼, 蜾, 蜿, 蝀, 蝃, 蝇, 蝈, 蝉, 蝋, 𧌇, 𧌎, 𧌓, 𧍅, 𧍆, 𧍇, 𧍈, 𧍉, 𧍊, 𧍋, 𧍌, 𧍍, 𧍎, 𧍏, 𧍐,Chữ gần giống 𧍊
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𧍊
| giời | 𧍊: | con giời |
| nhái | 𧍊: | ếch nhái, nhái bén |

Tìm hình ảnh cho: 𧍊 Tìm thêm nội dung cho: 𧍊
