Chữ 䗃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䗃, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䗃:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䗃

[]

U+45C3, tổng 14 nét, bộ Trùng 虫
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: zhan4;
Việt bính: zan2 zan6;


Nghĩa Trung Việt của từ 䗃


Chữ gần giống với 䗃:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧌇, 𧌎, 𧌓, 𧍅, 𧍆, 𧍇, 𧍈, 𧍉, 𧍊, 𧍋, 𧍌, 𧍍, 𧍎, 𧍏, 𧍐,

Dị thể chữ 䗃

𰲳,

Chữ gần giống 䗃

Tự hình:

Tự hình chữ 䗃 Tự hình chữ 䗃 Tự hình chữ 䗃 Tự hình chữ 䗃

䗃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䗃 Tìm thêm nội dung cho: 䗃