Từ: gấu quần có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ gấu quần:

Đây là các chữ cấu thành từ này: gấu • quần

Dịch gấu quần sang tiếng Trung hiện đại:

裤脚 《裤腿的最下端。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: gấu

gấu𤠰:con gấu
gấu𦵷:cỏ gấu
gấu褠:gấu áo

Nghĩa chữ nôm của chữ: quần

quần𠹴:quây quần
quần帬:quần tụ, quây quần
quần捃:quần (lắp các bộ phận lại với nhau)
quần攒:quần (lắp các bộ phận lại với nhau)
quần攢:quần (lắp các bộ phận lại với nhau)
quần羣:quần tụ, quây quần
quần群:hợp quần
quần裙:quần áo
quần逭:quây quần
quần麇:quần tập (họp thành đoàn)
quần麕:quần tập (họp thành đoàn)
gấu quần tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: gấu quần Tìm thêm nội dung cho: gấu quần