Chữ 𢗔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢗔, chiết tự chữ MẾN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢗔:

𢗔

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢗔

𢗔

Chiết tự chữ 𢗔

[]

U+0225D4, tổng 7 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢗔

Nghĩa Trung Việt của từ 𢗔


mến, như "yêu mến" (gdhn)

Chữ gần giống với 𢗔:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 怀, , , , , , 𢗉, 𢗋, 𢗔, 𢗖, 𢗚, 𢗝, 𢗠, 𢗡, 𢗷, 𢗸, 𢗼, 𢗽, 𢗾,

Chữ gần giống 𢗔

Tự hình:

Tự hình chữ 𢗔 Tự hình chữ 𢗔 Tự hình chữ 𢗔 Tự hình chữ 𢗔

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢗔

mến𢗔:yêu mến
𢗔 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢗔 Tìm thêm nội dung cho: 𢗔