Từ: 欠身 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 欠身:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 欠身 trong tiếng Trung hiện đại:

[qiànshēn] cúi người; khom người; khom lưng (tỏ ý kính trọng)。全身或身体的一部分稍微向上向前,表示对人恭敬。
他欠了欠身,和客人打招呼。
anh ấy khom người cúi chào mọi người.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 欠

khiếm:khiếm nhã

Nghĩa chữ nôm của chữ: 身

thân:thân mình
欠身 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 欠身 Tìm thêm nội dung cho: 欠身