Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 欠身 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiànshēn] cúi người; khom người; khom lưng (tỏ ý kính trọng)。全身或身体的一部分稍微向上向前,表示对人恭敬。
他欠了欠身,和客人打招呼。
anh ấy khom người cúi chào mọi người.
他欠了欠身,和客人打招呼。
anh ấy khom người cúi chào mọi người.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 欠
| khiếm | 欠: | khiếm nhã |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 身
| thân | 身: | thân mình |

Tìm hình ảnh cho: 欠身 Tìm thêm nội dung cho: 欠身
