Chữ 雑 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 雑, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 雑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 雑

雑 cấu thành từ 2 chữ: 杂, 隹
  • tạp
  • chuy
  • []

    U+96D1, tổng 14 nét, bộ Truy, chuy 隹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: za2;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 雑


    Chữ gần giống với 雑:

    , , , ,

    Chữ gần giống 雑

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 雑 Tự hình chữ 雑 Tự hình chữ 雑 Tự hình chữ 雑

    雑 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 雑 Tìm thêm nội dung cho: 雑