Chữ 𥭼 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥭼, chiết tự chữ LỤC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥭼:

𥭼

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥭼

𥭼

Chiết tự chữ 𥭼

[]

U+025B7C, tổng 13 nét, bộ Trúc 竹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥭼

Nghĩa Trung Việt của từ 𥭼


lục, như "lục sự (việc sổ sách)" (gdhn)

Chữ gần giống với 𥭼:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 筿, , , 𥭛, 𥭵, 𥭶, 𥭼, 𥮇, 𥮉, 𥮊, 𥮋,

Chữ gần giống 𥭼

Tự hình:

Tự hình chữ 𥭼 Tự hình chữ 𥭼 Tự hình chữ 𥭼 Tự hình chữ 𥭼

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥭼

lục𥭼:lục sự (việc sổ sách)
𥭼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥭼 Tìm thêm nội dung cho: 𥭼