Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 迸脆 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 迸脆:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 迸脆 trong tiếng Trung hiện đại:

[bèngcuì] 1. trong trẻo; trong sáng; trong veo。清亮爽脆。
2. xốp và giòn。酥脆。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 迸

bính:bính phát (vọt ra, nổ lớn)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 脆

thuý:thuý (giòn ngon)
迸脆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 迸脆 Tìm thêm nội dung cho: 迸脆