Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
hôn ước
Nam nữ hai bên đính ước kết hôn.
Nghĩa của 婚约 trong tiếng Trung hiện đại:
[hūnyuē] hôn ước; đính hôn。男女双方对婚姻的约定。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 婚
| hôn | 婚: | kết hôn, hôn lễ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 約
| yêu | 約: | yêu yêu đa trọng (cân xem nặng bao nhiêu) |
| ước | 約: | ước ao, ước mong |

Tìm hình ảnh cho: 婚約 Tìm thêm nội dung cho: 婚約
