Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 和乐 trong tiếng Trung hiện đại:
[hélè] hoà thuận vui vẻ; vui vẻ。和睦快乐。
和乐的气氛
bầu không khí vui vẻ
一家大小,和乐度日。
cả nhà lớn bé sống với nhau hoà thuận vui vẻ.
和乐的气氛
bầu không khí vui vẻ
一家大小,和乐度日。
cả nhà lớn bé sống với nhau hoà thuận vui vẻ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 和
| hòa | 和: | bất hoà; chan hoà; hoà hợp |
| hoạ | 和: | hoạ theo, phụ hoạ |
| huề | 和: | huề vốn |
| hùa | 和: | hùa theo, vào hùa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乐
| lạc | 乐: | lạc quan; hoa lạc |
| nhạc | 乐: | âm nhạc, nhạc điệu |

Tìm hình ảnh cho: 和乐 Tìm thêm nội dung cho: 和乐
