Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 保育员 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǎoyùyuán] cô nuôi dạy trẻ; cô bảo mẫu。幼儿园和托儿所里负责照管儿童生活的人员。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 保
| bảo | 保: | đảm bảo |
| bầu | 保: | bầu ra |
| bửu | 保: | bửu bối (bảo bối) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 育
| dọc | 育: | bực dọc; chiều dọc, dọc ngang |
| dục | 育: | dưỡng dục; giáo dục |
| trọc | 育: | cạo trọc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 员
| viên | 员: | nhân viên, đảng viên |

Tìm hình ảnh cho: 保育员 Tìm thêm nội dung cho: 保育员
