Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 酒石酸 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǔshísuān] axít tác-tríc; tửu thạch toan (tartaric acid)。有机化合物,分子式C2H2(OH)2(COOH)2,无色晶体,味很酸。葡萄和梨中含量最多,有助消化和缓泻作用。供制药品、媒染剂、发酵粉等。也叫果酸。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 酒
| giậu | 酒: | giậu quần áo (giặt cho hết thuốc tẩy bám vào vải) |
| rượu | 酒: | rượu chè, uống rượu, nấu rượu |
| tửu | 酒: | ham mê tửu sắc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 石
| thạch | 石: | thạch bàn, thạch bích |
| đán | 石: | đán (hộc đong lúa cỡ 1 hecsto-lít) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 酸
| toan | 酸: | toan (chua; đau; nghèo) |

Tìm hình ảnh cho: 酒石酸 Tìm thêm nội dung cho: 酒石酸
