Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 钻台 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuàntái] bệ khoan; dàn khoan。安装钻探机的平台。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 钻
| toản | 钻: | toản (giùi, đi sâu vào trong) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 台
| hai | 台: | một hai; giêng hai |
| thai | 台: | thiên thai, khoan thai |
| thay | 台: | vui thay |
| thơi | 台: | thảnh thơi |
| đài | 台: | đền đài; điện đài; võ đài |
| đày | 台: | đày ải, tù đày; đày tớ |

Tìm hình ảnh cho: 钻台 Tìm thêm nội dung cho: 钻台
