Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 铁证 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiězhèng] chứng cớ rành rành。指确凿的证据。
铁证如山(形容证据确凿不移)。
chứng cớ rành rành
铁证如山(形容证据确凿不移)。
chứng cớ rành rành
Nghĩa chữ nôm của chữ: 铁
| sắt | 铁: | sắt thép, mặt sắt |
| thiết | 铁: | thiết (sắt, vũ khí) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 证
| chứng | 证: | chứng chỉ; chứng cứ; chứng kiến, làm chứng |

Tìm hình ảnh cho: 铁证 Tìm thêm nội dung cho: 铁证
