Cao su chống va đập cửa
Chữ 骃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 骃, chiết tự chữ NHÂN
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 骃:
骃
Nghĩa của 骃 trong tiếng Trung hiện đại:
Từ phồn thể: (駰)
[yīn]
Bộ: 馬 (马) - Mã
Số nét: 16
Hán Việt: NHÂN
ngựa vằn (trong sách cổ)。 古书上指一种浅黑带白色的马。
[yīn]
Bộ: 馬 (马) - Mã
Số nét: 16
Hán Việt: NHÂN
ngựa vằn (trong sách cổ)。 古书上指一种浅黑带白色的马。
Dị thể chữ 骃
駰,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 骃 Tìm thêm nội dung cho: 骃
