Chữ 𤴪 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤴪, chiết tự chữ GHẺ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤴪:

𤴪

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤴪

𤴪

Chiết tự chữ 𤴪

[]

U+024D2A, tổng 7 nét, bộ Nạch 疒
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: jiu1;
Việt bính: ;

𤴪

Nghĩa Trung Việt của từ 𤴪


ghẻ, như "ghẻ lạnh; ghẻ lở; ghẻ nước" (vhn)

Chữ gần giống với 𤴪:

, , , , , , , 𤴪, 𤴬, 𤴭,

Chữ gần giống 𤴪

Tự hình:

Tự hình chữ 𤴪 Tự hình chữ 𤴪 Tự hình chữ 𤴪 Tự hình chữ 𤴪

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤴪

ghẻ𤴪:ghẻ lạnh; ghẻ lở; ghẻ nước
𤴪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤴪 Tìm thêm nội dung cho: 𤴪