Từ: 家雀儿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 家雀儿:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 家雀儿 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiāqiǎor]
chim sẻ。麻雀(鸟名)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 家

gia:gia đình; gia dụng
nhà:nhà cửa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 雀

tước:ma tước (chim sẻ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿

nhi:thiếu nhi, bệnh nhi
nhân:nhân đạo, nhân tính
家雀儿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 家雀儿 Tìm thêm nội dung cho: 家雀儿