Chữ 乢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 乢, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 乢:

乢

Đây là các chữ cấu thành từ này: 乢

乢

Chiết tự chữ 乢

1. 乢 cấu thành từ 2 chữ: 山, 乙
  • 山 san, sơn
  • 乙 hắt, lớt, át, ất, ắc, ắt, ặc
  • 2. 乢 cấu thành từ 2 chữ: 山, 乚
  • 山 san, sơn
  • 乚 ất, ất dạng 4 (1)
  • []

    U+4E62, tổng 4 nét, bộ Sơn 山
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: gai4;
    Việt bính: ;

    乢

    Nghĩa Trung Việt của từ 乢


    Chữ gần giống với 乢:

    乢, 𡴭, 𡴯,

    Chữ gần giống 乢

    峞, 崅, 峸, 峹, 峺, 峻, 峼, 峽, 峾, 峿,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 乢 Tự hình chữ 乢 Tự hình chữ 乢 Tự hình chữ 乢

    乢 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 乢 Tìm thêm nội dung cho: 乢