Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 松涛 trong tiếng Trung hiện đại:
[sōngtāo] tiếng thông reo (khi có gió thổi)。松树被风吹动时所发出的像波涛一样的声音。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 松
| thông | 松: | rừng thông |
| tòng | 松: | tòng (cây thông) |
| tùng | 松: | cây tùng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 涛
| đào | 涛: | ba đào (sóng lớn); tùng đào (tiếng thông vi vu) |

Tìm hình ảnh cho: 松涛 Tìm thêm nội dung cho: 松涛
