Chữ 䘩 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䘩, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䘩:

䘩

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䘩

䘩

Chiết tự chữ 䘩

[]

U+4629, tổng 12 nét, bộ Y 衣 [衤]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: xun2;
Việt bính: ceon4 jyun6;

䘩

Nghĩa Trung Việt của từ 䘩


Chữ gần giống với 䘩:

䘨, 䘩, 䘪, 䘫, 䘬, 䘭, 䘮, 裁, 裂, 装, 裇, 裂,

Chữ gần giống 䘩

Tự hình:

Tự hình chữ 䘩 Tự hình chữ 䘩 Tự hình chữ 䘩 Tự hình chữ 䘩

䘩 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䘩 Tìm thêm nội dung cho: 䘩