Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 镀金 trong tiếng Trung hiện đại:
[dùjīn] 1. mạ vàng。在器物的表面上镀上一薄层金子。
2. lấy tiếng; đi mạ vàng; đánh bóng (ví với đeo đuổi thói hư danh)。讥讽人到某种环境去深造或锻炼,只是为了取得虚名。
出国留学不是为了镀金。
đi du học nước ngoài không phải là lấy tiếng.
2. lấy tiếng; đi mạ vàng; đánh bóng (ví với đeo đuổi thói hư danh)。讥讽人到某种环境去深造或锻炼,只是为了取得虚名。
出国留学不是为了镀金。
đi du học nước ngoài không phải là lấy tiếng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 镀
| độ | 镀: | độ ngân (mạ kim loại) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 金
| ghim | 金: | ghim vào |
| găm | 金: | dap găm |
| kim | 金: | kim khí, kim loại |

Tìm hình ảnh cho: 镀金 Tìm thêm nội dung cho: 镀金
