Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 走动 trong tiếng Trung hiện đại:
[zǒudòng] 1. đi lại; đi đi lại lại。行走而使身体活动。
坐的时间久了,应该走动 走动。
ngồi lâu, nên đi đi lại lại một chút.
2. qua lại; đi lại (thăm viếng)。指亲戚朋友之间彼此来往。
两家常走动,感情很深。
hai nhà thường qua lại, cảm tình rất sâu sắc.
坐的时间久了,应该走动 走动。
ngồi lâu, nên đi đi lại lại một chút.
2. qua lại; đi lại (thăm viếng)。指亲戚朋友之间彼此来往。
两家常走动,感情很深。
hai nhà thường qua lại, cảm tình rất sâu sắc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 走
| rảo | 走: | rảo bước |
| tẩu | 走: | tẩu (đi bộ, đi nhanh): tẩu hoả, tẩu mã |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 动
| động | 动: | động não; lay động |

Tìm hình ảnh cho: 走动 Tìm thêm nội dung cho: 走动
