Từ: 长缨 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 长缨:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 长缨 trong tiếng Trung hiện đại:

[chángyīng] dây dài; dải dài。长带子;长绳子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 长

tràng:tràng (dài; lâu)
trường:trường kỳ; trường thành; trường thọ
trưởng:trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành

Nghĩa chữ nôm của chữ: 缨

anh:hồng anh thượng (giáo dài có tua đỏ)
长缨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 长缨 Tìm thêm nội dung cho: 长缨