Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 闲篇 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiánpiān] chuyện tào lao; chuyện phiếm。(闲篇儿)与正事无关的话。
我正忙着呢,没工夫跟你扯闲篇儿。
tớ đang bận đây, không có thì giờ để nói chuyện tào lao với cậu.
我正忙着呢,没工夫跟你扯闲篇儿。
tớ đang bận đây, không có thì giờ để nói chuyện tào lao với cậu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 闲
| hèn | 闲: | hèn hạ, nghèo hèn, thấp hèn |
| nhàn | 闲: | nhàn hạ, nhàn rỗi, thanh nhàn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 篇
| thiên | 篇: | thiên sách |

Tìm hình ảnh cho: 闲篇 Tìm thêm nội dung cho: 闲篇
