Chữ 㮑 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㮑, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㮑:

㮑

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㮑

㮑

Chiết tự chữ 㮑

[]

U+3B91, tổng 13 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: cha1;
Việt bính: caap3;

㮑

Nghĩa Trung Việt của từ 㮑


Chữ gần giống với 㮑:

㮋, 㮌, 㮍, 㮎, 㮏, 㮐, 㮑, 㮒, 㮓, 㮔, 㮕, 㮖, 㮗, 㮘, 㮙, 㮚, 㮛, 㮜, 㮝, 㮞, 㮟, 㮠, 㮢, 㮣, 椲, 椳, 椴, 椵, 椶, 椷, 椸, 椹, 椺, 椽, 椾, 椿, 楀, 楂, 楄, 楅, 楊, 楎, 楓, 楔, 楕, 楘, 楙, 楚, 楜, 楝, 楞, 楟, 楠, 楡, 楢, 楣, 楥, 楦, 楨, 楩, 楪, 楫, 楬, 業, 楯, 楱, 楳, 楴, 楷, 楸, 楹, 楼, 楽, 概, 榃, 榄, 榅, 榆, 榇, 榈, 榉, 榌, 榘, 𣔲, 𣔻, 𣔼, 𣕃, 𣕘, 𣕬, 𣖕, 𣖖, 𣖗, 𣖘, 𣖙, 𣖚, 𣖛, 𣖜, 𣖝,

Chữ gần giống 㮑

Tự hình:

Tự hình chữ 㮑 Tự hình chữ 㮑 Tự hình chữ 㮑 Tự hình chữ 㮑

㮑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㮑 Tìm thêm nội dung cho: 㮑