Từ: 附录 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 附录:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 附 • 录

Nghĩa của 附录 trong tiếng Trung hiện đại:

[fùlù] phụ lục; phần thêm vào; vật thêm vào。附在正文后面与正文有关的文章或参考资料。
词典正文后面有五种附录。
có 5 phụ lục sau bản chính của từ điển.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 附

phò附:phò mã
phụ附:phụ theo (kèm theo)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 录

lục录:sao lục
附录 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 附录 Tìm thêm nội dung cho: 附录