Từ: 流沙 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 流沙:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 流沙 trong tiếng Trung hiện đại:

[liúshā] 1. cát chảy (vùng sa mạc)。沙漠地区中不固定的、常常随风流动转移的沙。
2. cát lắng; cát trôi (lòng sông, cửa sông)。堆积在河底、河口的松散、不稳定的沙。
3. cát bồi (theo nước ngầm)。随地下水流动转移的夹在地层中的沙土。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 流

lưu:lưu loát

Nghĩa chữ nôm của chữ: 沙

nhểu:nhểu (nhoè nhoẹt đờm dãi)
sa:sa mạc, sa trường
:sà xuống
xoà:tóc xoà; xuề xoà, cười xoà
流沙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 流沙 Tìm thêm nội dung cho: 流沙