Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 清洗 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīngxǐ] 1. rửa sạch; rửa。洗干净。
炊具要经常清洗消毒。
dụng cụ nấu nướng phải thường xuyên rửa sạch để chống độc.
2. loại trừ; gạt bỏ。清除(不能容留于内部的分子)。
炊具要经常清洗消毒。
dụng cụ nấu nướng phải thường xuyên rửa sạch để chống độc.
2. loại trừ; gạt bỏ。清除(不能容留于内部的分子)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 清
| thanh | 清: | thanh vắng |
| thinh | 清: | lặng thinh |
| thênh | 清: | rộng thênh thênh |
| thình | 清: | thình lình |
| thảnh | 清: | thảnh thơi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 洗
| dẫy | 洗: | dẫy cỏ; ruồng dẫy |
| giẫy | 洗: | giẫy cỏ |
| rải | 洗: | rải rác |
| rảy | 洗: | rảy nước |
| tiển | 洗: | tiển (tên họ) |
| tẩy | 洗: | tẩy chay; tẩy sạch; lộ tẩy |

Tìm hình ảnh cho: 清洗 Tìm thêm nội dung cho: 清洗
