Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 人力 trong tiếng Trung hiện đại:
[rénlì] nhân lực; sức người。人的劳力;人的力量。
爱惜人力物力。
quý trọng sức người sức của.
用机械代替人力。
dùng máy thay thế sức người.
爱惜人力物力。
quý trọng sức người sức của.
用机械代替人力。
dùng máy thay thế sức người.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 力
| lực | 力: | lực điền |
| sức | 力: | sức lực |
| sực | 力: | sực nhớ |
| sựt | 力: | nhai sựt sựt |

Tìm hình ảnh cho: 人力 Tìm thêm nội dung cho: 人力
