Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 陡立 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǒulì] thẳng đứng; dựng đứng (vách núi)。(山峰、建筑物等)直立。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 陡
| đẩu | 陡: | đẩu nhiên (sự thay đổi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 立
| lập | 立: | tự lập, độc lập |
| lớp | 立: | tầng lớp |
| lụp | 立: | lụp xụp |
| sầm | 立: | mưa sầm sập; tối sầm |
| sập | 立: | sập xuống |
| sụp | 立: | sụp xuống |
| xập | 立: |

Tìm hình ảnh cho: 陡立 Tìm thêm nội dung cho: 陡立
