Từ: 剖解 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 剖解:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 剖解 trong tiếng Trung hiện đại:

[pōujiě] phân tích。分析(道理等)。
剖解细密。
phân tích tỉ mỉ.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 剖

: 
mổ:mổ xẻ, mổ bụng
phẫu:phẫu thuật

Nghĩa chữ nôm của chữ: 解

giãi:giãi bầy
giải:giải buồn; giải nghĩa; giải vây
剖解 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 剖解 Tìm thêm nội dung cho: 剖解